hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Hơi vàng – nâu |
|
pH (25 °C) |
5.4 – 5.8 |
|
Độ hòa tan |
39 g/l |
|
Ủ: 20 – 25 °C, lên đến 5 ngày |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Hơi vàng – nâu |
|
pH (25 °C) |
5.4 – 5.8 |
|
Độ hòa tan |
39 g/l |
|
Ủ: 20 – 25 °C, lên đến 5 ngày |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
110130 |
|
|
Ứng dụng |
Môi trường dùng nuôi, phân lập và đếm nấm men, nấm mốc từ mẫu thực phẩm và vật liệu khác |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1101300500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1101305000 |
5 kg |
Trống nhựa |
|
|
||
|